
Đây là chi tiết về nghiên cứu khoa học này: ĐỌC NGHIÊN CỨU GỐC TẠI ĐÂY
PHẦN 1: TÓM TẮT NGHIÊN CỨU
1. Nghiên cứu này nhằm chứng minh điều gì?
Não trẻ em có khả năng “thay đổi” – gọi là neuroplasticity – nghĩa là nếu được luyện tập đều đặn một kỹ năng nào đó, cấu trúc và hoạt động của não sẽ biến đổi theo chiều hướng thích nghi.
Nghiên cứu này đặt ra câu hỏi quan trọng: Nếu trẻ được huấn luyện bàn tính tư duy (mental abacus – MA) trong thời gian dài, thì não của các em sẽ thay đổi thế nào?
Khác với nhiều nghiên cứu chỉ khảo sát tại một thời điểm, nghiên cứu này theo dõi não bộ của học sinh suốt 3 năm, giúp khẳng định rằng sự thay đổi đến từ việc luyện tập – không phải do sẵn có.
2. Ai tham gia nghiên cứu và được theo dõi ra sao?
Nghiên cứu gồm 24 học sinh lớp 3 (từ 8 đến 9 tuổi) ở Đài Loan, chia thành hai nhóm:
- Nhóm MA (bàn tính tư duy): gồm 13 em được huấn luyện chương trình MA trong 3 năm (từ lớp 3 đến lớp 5).
- Nhóm đối chứng: gồm 11 em cùng lớp, cùng tuổi nhưng không học MA.
Tất cả học sinh đều được chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) 2 lần: một lần trước khi bắt đầu luyện tập (lúc học lớp 3) và một lần sau 3 năm huấn luyện (lớp 5). Trong lúc chụp, các em làm bài tập tính nhẩm cộng trừ – dữ liệu não sẽ phản ánh cách não xử lý thông tin số học.
3. Trước khi luyện tập, não hai nhóm có khác nhau không?
Kết quả chụp fMRI năm đầu tiên cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm. Khi làm phép tính, cả hai nhóm đều huy động vùng não ở thùy trán và thùy đỉnh – vốn liên quan đến xử lý logic, ngôn ngữ, và số học.
Điều này rất quan trọng, vì nó cho thấy rằng hai nhóm bắt đầu từ cùng một nền tảng não bộ – loại bỏ khả năng “sẵn thông minh” ở nhóm học bàn tính.
4. Sau 3 năm học bàn tính tư duy, não nhóm MA thay đổi ra sao?
Ở lần chụp sau 3 năm, não bộ hai nhóm bắt đầu khác biệt rõ rệt khi làm phép tính:
- Nhóm học MA: kích hoạt mạnh vùng chẩm – đỉnh sau (occipito-parietal) và vùng hình ảnh – không gian (visuospatial areas). Đây là các vùng dùng để tưởng tượng vị trí, hình ảnh, và di chuyển trong không gian – giống như cách trẻ “nhìn thấy bàn tính trong đầu”.
- Nhóm đối chứng: vẫn dùng chủ yếu vùng trán trước và ngôn ngữ, phản ánh chiến lược làm toán kiểu ghi nhớ và phân tích logic thông thường.
Điều này khẳng định rằng việc luyện tập MA không chỉ thay đổi kỹ năng làm toán, mà còn tái cấu trúc chính chiến lược mà não sử dụng để giải toán.
5. Vì sao nghiên cứu này có ý nghĩa lớn?
Đây là nghiên cứu đầu tiên chứng minh rõ ràng rằng:
- Luyện tập bàn tính tư duy gây ra sự thay đổi thật trong hoạt động não bộ của trẻ em.
- Những thay đổi này không tồn tại ban đầu, mà chỉ xuất hiện sau khi luyện tập nghiêm túc trong nhiều năm.
- Vùng não phát triển do luyện MA khác hoàn toàn so với cách não thông thường xử lý toán học → Cho thấy MA giúp trẻ phát triển chiến lược tư duy bằng hình ảnh, trực quan, thay vì lệ thuộc vào học thuộc lòng.
PHẦN 2: TOÀN BỘ NGHIÊN CỨU
Chứng minh thực nghiệm khả năng thay đổi của não bộ sau huấn luyện bàn tính tư duy cường độ cao: Nghiên cứu bằng fMRI
(*) Liên hệ tác giả: J.S. Lee
Tel: +886 2 28267134; Fax: +886 2 28224860
Email: [email protected]
Bài báo được đăng trực tuyến trên tạp chí: Nuclear Instruments and Methods in Physics Research A 569 (2006) 567–571
1. Tóm tắt
Tính nhẩm bằng bàn tính là một đặc trưng độc đáo của văn hóa Trung Hoa. Những người thành thạo kỹ thuật này có thể thực hiện các phép tính phức tạp với tốc độ và độ chính xác rất cao – tất cả đều bằng trí óc. Tuy nhiên, nền tảng thần kinh cho quá trình xử lý này vẫn chưa được hiểu rõ. Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật chụp cộng hưởng từ chức năng fMRI với độ phân giải cao (3T MRI) để so sánh sự khác biệt trong hoạt động não giữa nhóm chuyên gia bàn tính và nhóm người không được đào tạo.
Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPM99. Kết quả cho thấy hai nhóm sử dụng chiến lược tính toán khác nhau rõ rệt. Nhóm chuyên gia bàn tính chủ yếu dùng chiến lược xử lý hình ảnh trực quan – vận dụng mạng lưới não liên kết vùng đỉnh, vùng chẩm và vùng trán – để xử lý và lưu trữ các bước trung gian lẫn kết quả tính toán trong một “mô hình bàn tính tưởng tượng” trong đầu. Trái lại, nhóm không học bàn tính sử dụng các vùng não quen thuộc hơn liên quan đến chức năng ngôn ngữ, xử lý số học, và điều hành (executive function) để thực hiện các phép toán tương tự.
Ngoài ra, nhóm chuyên gia có xu hướng huy động mạnh hơn vùng vận động tưởng tượng (right dorsal premotor area) để hình dung động tác gẩy bàn tính, và vùng thùy trán trước dưới (frontal-subcortical area) cho việc “khởi động” trình tự thao tác. Những kết quả này cho thấy quá trình tính nhẩm bằng bàn tính có thể giúp con người phát triển một hệ thống xử lý tính toán rất khác biệt so với cách xử lý thông thường.
2. Giới thiệu
Câu hỏi “Con người xử lý con số như thế nào trong não bộ?” là một chủ đề thu hút sự chú ý lớn trong nhiều năm qua. Các nghiên cứu gần đây đã tìm ra một số cơ chế thần kinh liên quan đến việc tính toán trong đầu (mental computation), cũng như cách não bộ đại diện cho các con số. Đặc biệt, khả năng tư duy con số của con người được thể hiện rõ qua các nghiên cứu hình ảnh não bộ.
Tính nhẩm bằng bàn tính – một đặc điểm nổi bật của văn hóa Trung Hoa – là một chiến lược đặc biệt, dựa vào việc tưởng tượng chiếc bàn tính và thao tác các hạt tính trong đầu. Những người thành thạo kỹ năng này thường trải qua quá trình huấn luyện lâu dài, phát triển các cấu trúc số học tinh vi để mã hóa, lưu trữ và thao tác con số với tốc độ cao và độ chính xác cao.
Do chiến lược tính toán đặc biệt này, các vùng não được kích hoạt trong quá trình tính nhẩm bàn tính rất có thể sẽ khác với các vùng thường được sử dụng trong tính toán thông thường. Tuy nhiên, cho đến nay, rất ít nghiên cứu khảo sát điều này bằng phương pháp chụp fMRI – mới chỉ có hai báo cáo liên quan, và cơ chế thần kinh nền tảng vẫn chưa được hiểu rõ.
Mục tiêu của nghiên cứu này là làm sáng tỏ rõ hơn các vùng não được huy động khi người học thực hiện tính toán bằng bàn tính tư duy.

Ví dụ, phép cộng 27 + 16 được thực hiện qua ba bước: bước 1, bàn tính hiển thị số 27; bước 2, thực hiện cộng chữ số thứ hai bằng cách thêm 10; bước 3, thực hiện cộng chữ số thứ nhất bằng cách thêm 6; và cuối cùng (bước 4), bàn tính hiển thị kết quả là 43. Mỗi hạt phía trên và phía dưới tương ứng có giá trị lần lượt là 5 và 1.
2. Phương pháp nghiên cứu
2.1. Người tham gia: Nhóm chuyên gia bàn tính và nhóm không chuyên
Có sáu người thuận tay phải là chuyên gia bàn tính (năm nam, một nữ, độ tuổi trung bình 34.9) tham gia nghiên cứu. Tất cả đều được Hiệp hội Bàn tính Trung Hoa chứng nhận đạt ít nhất trình độ cấp 9 trong hệ thống đánh giá kỹ năng tính nhẩm. Nhóm không chuyên cũng gồm sáu người thuận tay phải (bốn nam, hai nữ, tuổi trung bình 25.8). Tất cả người tham gia đều có ít nhất 14 năm học tập chính quy.
2.2. Thiết kế thí nghiệm và nhiệm vụ nhận thức
Mỗi người tham gia thực hiện một buổi thí nghiệm kéo dài 30 phút với ba dạng nhiệm vụ liên tục: Đọc thầm, Cộng số một chữ số và Cộng số hai chữ số.
- Cấu trúc “ON-OFF”: Trong trạng thái “ON”, người tham gia được yêu cầu đọc thầm các dãy số có 1 hoặc 2 chữ số. Trong trạng thái “OFF”, họ phải tính toán kết quả của các dãy số này. Một phiên thí nghiệm gồm 14 lần xen kẽ 10 chuỗi quét cho mỗi trạng thái.
- Nhiệm vụ Đọc thầm: Các dãy số (gồm 10 số liên tiếp và một số đáp án) được trình bày trên màn hình. Người tham gia đọc thầm các số này trong 20 giây.
- Nhiệm vụ Tính nhẩm: Các dãy số 1 hoặc 2 chữ số được trình bày, mỗi chuỗi gồm 9 phép cộng liên tiếp và 1 số đáp án. Người tham gia phải tính nhẩm và nhấn nút để trả lời khi xuất hiện đáp án.
2.3. Thu thập và phân tích hình ảnh não bộ
Hình ảnh chức năng được thu thập bằng máy 3T Bruker MedSpec S300 (Bruker Instruments, Karlsruhe, Đức) sử dụng chuỗi T2*-EPI. Độ phân giải ảnh là 3.9mm × 3.9mm; độ dày mỗi lát cắt là 5mm với khoảng cách 1mm; ma trận 64 × 64 × 20; thời gian lặp lại (TR) và thời gian echo (TE) là 2000/50 ms/góc 90°.
Dữ liệu được xử lý bằng mô hình tuyến tính tổng quát (GLM) trong phần mềm SPM99 (Viện Khoa học thần kinh Nhận thức, Đại học London). Do yêu cầu phải đọc thầm số trước khi tính toán, việc phân tích thống kê cần chỉ rõ sự khác biệt giữa ba tình huống:
- Tính toán so với Đọc thầm (Covert Reading)
- Tính một chữ số so với Đọc thầm
- Tính hai chữ số so với Đọc thầm
Phân tích được thực hiện với ngưỡng p < 0.05 (đã hiệu chỉnh sai số do so sánh nhiều lần). Các bản đồ kích hoạt não đặc hiệu sẽ được thể hiện theo các vùng hoạt hóa cụ thể để từ đó xác định rõ mạng lưới não bộ được sử dụng trong tính nhẩm bằng bàn tính.
3. Kết quả
3.1. Khác biệt về năng lực tính toán
Tỉ lệ trả lời đúng với các bài Cộng số 1 và 2 chữ số liên tiếp là hoàn hảo đối với nhóm chuyên gia bàn tính (94 ± 0.12%), trong khi nhóm không chuyên chỉ đạt 75 ± 0.13%. Ở bài Cộng số 2 chữ số, tỉ lệ đúng thấp hơn cho thấy nhóm không chuyên gặp khó khăn với các phép tính phức tạp.
3.2. Phân tích trong từng nhóm
3.2.1. Kết quả fMRI của nhóm không chuyên
Nhiệm vụ Đọc thầm: Như minh họa trong Hình 2(A) (hàng trên), kết quả cho thấy việc xử lý số dựa vào sự phối hợp giữa hai hệ biểu diễn: dạng số Ả Rập (BA17/18/19) và dạng từ ngữ (BA44/45)【8】. Các vùng kích hoạt gồm vùng trán giữa/giao điểm hồi vành đai (BA6/24/32) và thùy đỉnh bên trái (BA7).
Cộng số 1 chữ số so với Đọc thầm: Hình 2(A) (hàng giữa) cho thấy sự hoạt hóa mạnh ở bán cầu trái, với các vùng não liên quan đến xử lý ngôn ngữ (BA44/45 và BA39), xử lý thị giác không gian (BA6 và BA7/40), và chức năng điều hành (BA24/32)【2】【9】.
Cộng số 2 chữ số so với Đọc thầm: Hình 2(A) (hàng dưới) cho thấy mô hình tương tự nhưng mở rộng hơn, đặc biệt là sự tăng cường kích hoạt ở các vùng xử lý chức năng điều hành và hình ảnh thị giác không gian.
3.2.2. Kết quả fMRI của nhóm chuyên gia bàn tính
Đọc thầm: Hình 2(B) (hàng trên) cho thấy mô hình kích hoạt gần như đối xứng và tương tự như nhóm không chuyên.
Cộng số 1 chữ số so với Đọc thầm: Hình 2(B) (hàng giữa) cho thấy các vùng kích hoạt đối xứng liên quan đến xử lý hình ảnh/thị giác không gian/vận động thị giác【9】【10】. Cụ thể là hồi trước trung tâm hai bên, thùy đỉnh (BA7/40/19), và hồi sau trung tâm (BA2).
Cộng số 2 chữ số so với Đọc thầm: Hình 2(B) (hàng dưới) cho thấy mô hình gần giống với bài cộng số 1 chữ số, nhưng tập trung hơn, với thêm sự tham gia của hồi sau trung tâm (BA3/4).
3.3. Phân tích so sánh giữa hai nhóm
Chuyên gia bàn tính so với người không chuyên: Như thể hiện trong Bảng 1, vùng vận động phía trên bên phải (BA3/4) hoạt động mạnh hơn ở nhóm chuyên gia. Đây là vùng liên quan đến xử lý hình ảnh vận động thị giác【10】.
Người không chuyên so với chuyên gia: Cũng trong Bảng 1, nhóm không chuyên lại có hoạt động cao ở vùng trán dưới – vùng được cho là điều khiển chức năng điều hành như bắt đầu hành động, phối hợp chuỗi các bước, và đặt phép toán vào đúng vị trí【11】.
4. Thảo luận và kết luận
4.1. Phân tích nội nhóm
Như dự đoán, kết quả ở nhóm không chuyên (non-expert) khi thực hiện phép tính (xem Hình 2(A), hàng giữa và hàng dưới) cho thấy kiểu hoạt động não gần giống với những phát hiện trước đây. Cụ thể, quá trình xử lý số học ở nhóm này vẫn phụ thuộc nhiều vào các vùng não liên quan đến xử lý ngôn ngữ (verbal form) và xử lý trực quan (visual form), và phối hợp giữa hai loại biểu diễn số này.
Các vùng não được kích hoạt bao gồm vỏ trán giữa, vỏ não đai trước (cingulate cortex), vùng liên quan đến trí nhớ và chú ý – cho thấy rằng khi không có chiến lược rõ ràng, người không được đào tạo sẽ cần nhiều vùng não hơn để hoàn thành bài toán. Điều này phản ánh việc xử lý chậm và cần sự phối hợp đa hệ thống thần kinh, không hiệu quả bằng nhóm chuyên.

Hình 2. So sánh giữa nhóm không chuyên (A) và nhóm chuyên gia bàn tính (B) trong ba điều kiện: đọc thầm (hàng trên), cộng số một chữ số so với đọc thầm (hàng giữa), và cộng số hai chữ số so với đọc thầm (hàng dưới). Các vùng phản ứng BOLD đáng kể (phân tích kết hợp trong nhóm, P < 0.05 đã hiệu chỉnh cho so sánh đa biến) được hiển thị trên mô hình não 3D và các lát cắt vành (L: trái, R: phải).
Các tiến bộ gần đây trong công nghệ chụp cộng hưởng từ (MRI) đã cho phép hình dung hoạt động vỏ não với độ phân giải cao. Trong nghiên cứu này, hệ thống chụp cộng hưởng từ 3T cùng kỹ thuật BOLD (blood-oxygenation-level-dependent) được sử dụng để tìm hiểu cơ sở thần kinh của khả năng tính toán ở hai nhóm: người không chuyên và chuyên gia tính nhẩm bằng bàn tính. Mỗi người tham gia được yêu cầu thực hiện ba dạng nhiệm vụ: Đọc thầm (Covert Reading), Cộng một chữ số (One-digit Addition), và Cộng hai chữ số (Two-digit Addition). Bằng cách so sánh sự khác biệt trong hoạt động não giữa hai nhóm khi thực hiện các nhiệm vụ tính toán, nghiên cứu này nhằm mục tiêu:
- Xác định các vùng não hoạt động ở nhóm chuyên gia bàn tính khi tính toán;
- Xem liệu các vùng hoạt động đó có tương đồng với não người bình thường không;
- Xác định vùng hoạt động nào là duy nhất ở chuyên gia bàn tính và có tương quan với khả năng tính toán vượt trội của họ.
Kết quả nghiên cứu tiếp tục củng cố những phát hiện từ các nghiên cứu trước đó. Các vùng não được kích hoạt có liên quan đến xử lý thông tin bằng lời nói và hình ảnh trực quan (visuospatial) cho thấy rằng: khi người học cần nhớ lại các phép tính thông thường (ví dụ: 7 + 5 = 12), não sẽ huy động một chiến lược hình ảnh dự phòng để “tưởng tượng” quy trình tính toán nếu trí nhớ không đủ. Ngoài ra, chức năng điều hành (executive function) của não cũng đóng vai trò sắp xếp trình tự xử lý thông tin và phát hiện lỗi sai.
Ở nhóm trẻ học bàn tính tư duy (abacus experts), não bộ cho thấy có sự tham gia mạnh mẽ của hệ thống xử lý hình ảnh không gian và vận động tưởng tượng – cụ thể là tưởng tượng hình ảnh chiếc bàn tính và việc di chuyển các hạt bàn tính trong đầu. Vì toàn bộ quá trình thực hiện phép tính đều diễn ra trên “bàn tính tưởng tượng” nên trẻ chỉ cần nhớ vị trí cuối cùng của các hạt, từ đó cho ra kết quả – điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian tính toán.
Trái lại, những người không học MA (mental abacus) phải huy động nhiều vùng não khác nhau để phối hợp xử lý các bài toán từ dễ đến khó. Kết quả cũng cho thấy khi mức độ phức tạp tăng lên, não bộ người bình thường có xu hướng chuyển dần sang hệ thống xử lý hình ảnh để hỗ trợ giải bài. Điều này chứng tỏ hệ thống xử lý này chưa kết nối hiệu quả, nên cần huy động nhiều vùng não khác nhau (xem hình 2A, hàng dưới).
Trong khi đó, chuyên gia MA chỉ cần dùng chiến lược hình ảnh – vận động tưởng tượng để xử lý. Kiểu hoạt động não của các em rất rõ ràng và tập trung (xem hình 2B), chứng tỏ mạng lưới xử lý thông tin trong não đã trở nên hiệu quả nhờ rèn luyện. Điều này phần nào lý giải khả năng tính toán siêu tốc của các em.
Mặc dù cả hai nhóm đều dùng vùng não xử lý hình ảnh, nhưng ở nhóm trẻ học bàn tính, các vùng này hoạt động cùng nhau với sự phối hợp nhịp nhàng với các vùng chức năng cao hơn để thực hiện tính toán. Trong khi đó, ở nhóm thường, thông tin được xử lý một cách tuần tự, từng phần – do đó mất thời gian hơn và dễ sai sót. Đây có thể là lý do vì sao trẻ học MA tính nhẩm nhanh và chính xác vượt trội.
4.2. So sánh giữa hai nhóm
Khác với các nghiên cứu trước, nghiên cứu này phát hiện rằng: vùng vỏ não trước bên phải (right dorsal premotor cortex – vùng điều khiển vận động tưởng tượng) hoạt động mạnh mẽ hơn ở nhóm trẻ học MA. Vùng này liên quan đến việc “diễn lại trong đầu” động tác đẩy hạt bàn tính tưởng tượng. Trong khi đó, nhóm không học MA lại sử dụng nhiều hơn vùng vỏ trán – vùng chịu trách nhiệm cho việc ra quyết định và lập kế hoạch (tốn thời gian hơn).
Sự khác biệt này cho thấy: Trẻ học MA đã hình thành thói quen sử dụng hình ảnh tưởng tượng để tính, trong khi trẻ không học MA cần huy động nhiều vùng để xử lý một cách tuần tự, dẫn đến hiệu suất thấp hơn.
5. Kết luận
Nghiên cứu này là bằng chứng cho thấy bộ não con người có thể thay đổi nhờ luyện tập – gọi là “sự dẻo dai của não bộ”. Trẻ được rèn luyện MA trong thời gian dài đã phát triển mạng lưới thần kinh riêng biệt, cho phép não xử lý thông tin nhanh hơn, hiệu quả hơn và ít tốn năng lượng hơn. Điều này giải thích vì sao trẻ học bàn tính tư duy có thể tính toán nhanh, chính xác, và duy trì sự tập trung vượt trội.
Kết quả nghiên cứu fMRI không chỉ cho thấy những thay đổi cụ thể về mặt sinh học trong não bộ, mà còn mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu giáo dục nhận thức và phát triển trí tuệ ở trẻ em.
6. Tài liệu tham khảo (References)
[1] P. Gruber, H. Indefrey, Steinmetz, et al., Cerebral Cortex 11 (2001) 350.
[2] S. Dehaene, L. Naccache, Cognition 79 (2001) 1.
[3] T. Hatta, T. Hirose, K. Ikeda, et al., Appl. Cognit. Psychol. 3 (1989) 23.
[4] S. Tanaka, C. Michimata, T. Kaminaga, et al., Neuroreport 13 (2002) 2187.
[5] T. Hanakawa, M. Honda, T. Okada, et al., Neuroimage 19 (2003) 296.
[6] S. Ogawa, D.W. Tank, R. Menon, et al., Proc. Natl. Acad. Sci. USA 89 (1992) 5951.
[7] K.J. Friston, A.P. Holmes, K.J. Worsley, et al., Hum. Brain Mapp. 2 (1995) 189.
[8] M. McCloskey, Cognition 44 (1992) 107.
[9] O. Simon, J.F. Mangin, L. Cohen, et al., Neuron 33 (2002) 475.
[10] S.P. Wise, E.A. Murray, Trends Neurosci. 23 (2000) 271.
[11] S. Tekin, J. Cummings, J. Psychosom. Res. 53 (2002) 647 (bản cập nhật).
[12] N. Molko, A. Cachia, D. Riviere, et al., Neuron 40 (2003) 847.
| UCMAS – Chương trình phát triển trí tuệ tốt nhất cho trẻ 4 – 14 tuổi
UCMAS Việt Nam là một tổ chức đi đầu trong việc đào tạo tư duy thông qua Bàn tính và Số học, được công nhận là chương trình phát triển tư duy tốt nhất dành cho trẻ em từ 4 – 14 tuổi. Chúng tôi mang tới cho trẻ em trên toàn cầu cơ hội học tập và rèn luyện trí não một cách toàn diện thông qua mạng lưới Trung tâm nhượng quyền tại 83 quốc gia trên toàn thế giới. Ứng dụng phương pháp UCMAS – phương pháp được nhiều phụ huynh tìm đến để giúp trẻ có bộ não khỏe mạnh, bền bỉ, xử lý nhanh, học tập và làm việc hiệu quả, giải quyết các vấn đề trong cuộc sống; UCMAS Việt Nam giúp các em học sinh tăng khả năng tập trung, khả năng quan sát, hình dung tưởng tượng, khả năng ghi nhớ và tư duy logic. Liên hệ để được tư vấn trực tiếp ngay hôm nay! Link: Phát triển tư duy UCMAS
|



